| STT | Cat.No | Tên hàng | NSX | ĐVT | SL | Đơn giá chưa VAT | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 88-3504 | Lọ trữ lạnh 5.0ml, nắp vàng, tiệt trùng, nhựa(25 cái/gói) -196oC, hấp 121oC, Chân sao | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 2 | 88-3503 | Lọ trữ lạnh 5.0ml, nắp xanh, tiệt trùng, nhựa(25 cái/gói) -196oC, hấp 121oC, Chân sao | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 3 | 88-3204 | Lọ trữ lạnh 2.0ml, chia vạch đến 1.8ml, nắp vàng, tiệt trùng, nhựa(25 cái/gói) -196oC, hấp 121oC (Cryoking), Chân sao | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 4 | 81-8204 | Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC, đứng được, có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 5 | 81-7154 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC, đứng được, có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 6 | 81-7203 | Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, 50 cái/gói, 10 gói/hộp, 4 hộp/thùng, đáy nhọn (không đứng được), có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 7 | 81-7153 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, 50 cái/gói, 10 gói/hộp, 4 hộp/thùng, đáy nhọn ( không đứng được), có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 8 | 88-0153 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, chia vạch đến 1.5ml, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 9 | 88-0100 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.0ml, 25 cái/gói, (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 10 | 88-0050 | Lọ trữ lạnh cryotube 0.5ml, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 11 | 88-0200 | Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml,tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 12 | 88-0103 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.0ml, nắp vàng, 25 cái/gói, (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 13 | 88-0500 | Lọ trữ lạnh cryotube 5.0ml, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 14 | 88-1050 | Lọ trữ lạnh cryotube 0.5ml, có mã vạch, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 15 | 88-1100 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, có mã vạch, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 16 | 88-1200 | Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml,có mã vạch, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 17 | 88-1500 | Lọ trữ lạnh cryotube 5.0ml,có mã vạch, tiệt trùng, 25 cái/gói, trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói (Cryoking) | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 18 | 81-7053 | Lọ trữ lạnh cryotube 0.5ml, 50 cái/gói, 10 gói/hộp, 4 hộp/thùng, đáy nhọn (không đứng được), có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 19 | 81-7153 | Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, 50 cái/gói, 10 gói/hộp, 4 hộp/thùng, đáy nhọn (không đứng được), có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 20 | 81-7203 | Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, 50 cái/gói, 10 gói/hộp, 4 hộp/thùng, đáy nhọn (không đứng được), có ron | Biologix | Gói | 0 VNĐ | Đặt hàng |
Địa chỉ giao dịch bán hàng:
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
134 Tam Đảo, Phường 14, Quận 10, TP.HCM.
Điện Thoại/Zalo: Mr. Hào: 0918 302 488
Điện Thoại/Zalo: Mrs. Ngân: 0949 039 588
Email: tanhoa@tanhoa.vn Email2: tanhoa1@tanhoa.vn
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
MST: 0306012757 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 17/09/2008
Địa chỉ: 248/19/2 Đường Nguyễn Văn Khối, Khu Phố 18, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Hào.
