Description
MCE Membrane Filter
lA mixture of nitrocellulose and cellulose acetate
lNaturally hydrophilic
lAvailable in both supported or non-supported
lPore size: 0.22μm-3μm, Diameter: 13mm-142mm
lHigh porosity provides superior flow rates
lIdeal for use in lateral flow assays and dot/slot blotting
| STT | Cat.No | Tên hàng | NSX | ĐVT | SL | Đơn giá chưa VAT | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBM047MCE045GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.45(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 2 | FBM047MCE022GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.22(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 3 | FBM047MCE045GSP | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.45(μm), đkính 47(mm), có Pad, hộp 50 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 4 | FBM047MCE080GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.8(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 5 | FBM050MCE022GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.22(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 6 | FBM050MCE045GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.45(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 7 | FBM050MCE080GS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.8(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 8 | FBM047MCE022GSP | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.22(μm), đkính 47(mm), có Pad, hộp 50 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 9 | FBM047MCE080GSP | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, lỗ lọc 0.8(μm), đkính 47(mm), có Pad, hộp 50 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 10 | xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx | 0 VNĐ | Đặt hàng | ||||
| 11 | xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx | 0 VNĐ | Đặt hàng | ||||
| 12 | MÀNG LỌC VI SINH MCE TIỆT TRÙNG, TRẮNG, KẺ Ô | 0 VNĐ | Đặt hàng | ||||
| 13 | MÀNG LỌC VI SINH MCE TIỆT TRÙNG, MÀU ĐEN, KẺ Ô | 0 VNĐ | Đặt hàng | ||||
| 14 | FBM047MCE022GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.22(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 15 | FBM047MCE045GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.45(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 16 | FBM047MCE080GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.8(μm), đkính 47(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 17 | xxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxxx | 0 VNĐ | Đặt hàng | ||||
| 18 | FBM050MCE022GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.22(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 19 | FBM050MCE045GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.45(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 20 | FBM050MCE080GBS | Màng lọc vi sinh tiệt trùng MCE, kẽ ô, màu đen, lỗ lọc 0.8(μm), đkính 50(mm), hộp 100 cái | Filter-Bio | Hộp | 0 VNĐ | Đặt hàng |
Địa chỉ giao dịch bán hàng:
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
134 Tam Đảo, Phường 14, Quận 10, TP.HCM.
Điện Thoại/Zalo: Mr. Hào: 0918 302 488
Điện Thoại/Zalo: Mrs. Ngân: 0949 039 588
Email: tanhoa@tanhoa.vn Email2: tanhoa1@tanhoa.vn
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
MST: 0306012757 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 17/09/2008
Địa chỉ: 248/19/2 Đường Nguyễn Văn Khối, Khu Phố 18, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Hào.
