| STT | Cat.No | Tên hàng | NSX | ĐVT | SL | Đơn giá chưa VAT | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K160022 | Nhiệt kế Beckmann -20 đến 160oC, 0-5.5oC, 0.01oC, dài/phuy 360/15mm, type III, phần nhúng 200mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 2 | K164014 | Nhiệt kế thủy ngân +40 đến +50 chia vạch 0,01°C, Code: K164014, - | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 3 | L25994 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 4 | L25994-FL | Nhiệt kế theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm, Ruột đỏ | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 5 | A300210 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 6 | A300520-FL | Nhiệt kế ASTM 34C, 25 đến +105oC, chia vạch 0.2oC | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 7 | L27378 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm, solid | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 8 | L25944 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -3 to +50oC, chia vạch 0.2oC, dài 350mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 9 | A300560 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 36 C, -2+68:0,2°C chia vạch 0,2°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 10 | A305570 | Nhiệt kế chuẩn ASTM 37C, -2 đến 52oC, chia vạch 0.2oC, dài 395mm, thân vàng | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 11 | A300570 | Nhiệt kế chuẩn ASTM 37C, -2 đến 52oC, chia vạch 0.2oC, dài 395mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 12 | A301980 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 136C, -20-60°C chia vạch 0,2°C, dài 290mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 13 | N60000 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +52°C, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 14 | N60002 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, +48 to +102°C, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 15 | N60004 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, +98+152°, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 16 | L26006 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +101oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 17 | L26486 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +101oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm, Có cột blue dọc thân phản chiếu lên thủy ngân thành màu xanh blue dễ nhìn. | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 18 | A300210 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 19 | L27382 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +105oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm, đặt ruột | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 20 | L25922 | Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -5 to +50oC, chia vạch 0.5oC, dài 220mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 21 | L25924 | Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -5 to +100oC, chia vạch 0.5oC, dài 270mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 22 | A300150 | Nhiệt kế chuẩn ASTM, kiểu 9C -5->+110°C, chia vạch 0,5°C. dài 290mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 23 | L25926 | Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -10 to +150oC, chia vạch 0.5oC, dài 350mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 24 | L25928 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN12775, -5 đến +200oC, chia vạch 0.5oC, dài 400mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 25 | L25930 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN12775, -5 đến +250oC, chia vạch 0.5oC, dài 420mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 26 | L26630 | Nhiệt kế rượu theo tiêu chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm, Red | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 27 | L25948 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 28 | L25948-FL | Nhiệt kế dung dịch theo chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 29 | L25952 | Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +150oC, chia vạch 0.2oC, dài 480mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 30 | L25954 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN-97892, -5 đến +200C, Chia vạch 0.2C, dài 550mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 31 | A300030 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 2C, -5 đến +300C, Chia vạch 1C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 32 | A300050 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 3C, -5 đến 400oC, chia vạch 1oC, dài 415mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 33 | A300110 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 7C, -2 đến 300oC, chia vạch 1oC, dài 385mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 34 | A300130 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 8C, -2 đến 400oC, chia vạch 1oC, dài 385mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 35 | A403214 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn BS593-B110C , 50 đến +110C, Chia vạch 0.2C, dài 400mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 36 | A300150 | Nhiệt kế chuẩn ASTM, kiểu 9C -5->+110°C, chia vạch 0,5°C. dài 290mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 37 | A300170 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 10C, 90 đến +370C, Chia vạch 2C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 38 | A300190 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 11C, -6 đến +400C, Chia vạch 2C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 39 | A300210 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 40 | A300260 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 15C, -2 đến +80C, Chia vạch 0.2C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 41 | A300280 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 16C, 30 to +200C, chia vạch 0.5, dài 395mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 42 | A300300 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, loại 17 C, 19+27:0,1°C, dài 275mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 43 | A300340 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 19C, 49 +57C, chia vạch 0.1C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 44 | A300320 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 18C, 34 +42C, chia vạch 0.1C, dài 275mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 45 | A300400 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 22C, 95 +103C, Chia 0.1C, Code: A300400, - | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 46 | A300600 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 40C, 72 đến 126C, Chia vạch 0.2C Code: A300600, | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 47 | A300634 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 44C, 18.6 +21.4C, Chia 0.05C, Code: A300634, - | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 48 | A300654 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 46C, 48.6 +51.4C, Chia 0.05C, Code: A300654, - | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 49 | A300478 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 29C, +52.6 đến +55.4oC, chia vạch 0.05oC, | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 50 | A300798 | Nhiệt kế ASTM 59C, -18 đến +82oC, chia vạch 0.5oC, dài 303mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 51 | A300480 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 29F, +127.5 đến +132.5oF, chia vạch 0.1o F, | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 52 | G14148 | Vỏ bọc nhiệt kế, đồng thau, kích thước 425x10mm, | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 53 | A315010 | Cốc bao cho nhiệt kế, chưa có nhiệt kế ( dùng đo xăng dầu), thường dùng cho 37C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 54 | A300590 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 39C, 48 đến 102oC, chia vạch: 0.2oC, dài 395mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 55 | A340550 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn IP 39C, -1 +38C, Chia vạch 0.1C, dài 440mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 56 | A300634 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 44C, 18.6 +21.4C, Chia 0.05C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 57 | A300644 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 45C, 23.6-26.4°C chia vạch 0,05°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 58 | A300654 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 46C, 48.6 +51.4C, Chia 0.05C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 59 | A300820 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 61C, 32-> 127°C chia vạch 0,2°C, dài 380mm, im79mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 60 | A300860 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 63C, -8 +32C, Chia vạch 0.1C, dài 379mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 61 | A300920 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 66C, 75-105°C chia vạch 0,1°C, dài 379mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 62 | A300940 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 67C, 95 đến +155C, Chia vạch 0.2C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 63 | A300960 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 68C, 145 đến +205C, Chia vạch 0.2C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 64 | A300980 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 69C, +195 đến +305C, Chia vạch 0.5C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 65 | A301280 | Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, loại 90 C, 0+30:0,1°C, dài 370mm, nhúng 76mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 66 | A301270 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 89C, -20+10°C chia vạch 0,1°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 67 | A301320 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 94C, 80+110°C chia vạch 0,1°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 68 | A301340 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 96C, +120 đến +150C, Chia vạch 0.1C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 69 | A306340 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 96C, +120 đến +150C, Chia vạch 0.1C, thân vàng | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 70 | A341430-HG-YB | Nhiệt kế thủy ngân IP 100C, 78.6-81.4°C chia vạch 0,05°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 71 | A301410 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 103 C, nhiệt độ 148+202:0,2°C | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 72 | A301510 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM 113 C, nhiệt độ -1+175:0,5°C, Code: A301510, - Đức | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 73 | A301610 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 120C, 38.6-41.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 74 | A306610 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 120C, 38.6-41.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total, vàng | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 75 | A301630 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 121C, 98.6-101.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 76 | L26434 | Nhiệt kế thủy ngân DIN12775 -10 to +360oC chia vạch 0.5°C, dài 480mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng | |
| 77 | A301980 | Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 136C, -20-60°C chia vạch 0,2°C, dài 290mm | Amarell-Đức | Cái | 0 VNĐ | Đặt hàng |
Địa chỉ giao dịch bán hàng:
CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
134 Tam Đảo, Phường 14, Quận 10, TP.HCM.
Điện Thoại/Zalo: Mr. Hào: 0918 302 488
Điện Thoại/Zalo: Mrs. Ngân: 0949 039 588
Email: tanhoa@tanhoa.vn Email2: tanhoa1@tanhoa.vn
Địa chỉ đăng ký trụ sở chính:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TÂN HOA
MST: 0306012757 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 17/09/2008
Địa chỉ: 248/19/2 Đường Nguyễn Văn Khối, Khu Phố 18, Phường Thông Tây Hội, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Hào.
