Chi tiết sản phẩm

  • ĐÈN CÚNG

Nhiệt Kế Độ Chính Xác Cao (Vạch Chia Nhỏ) - Amarell

Lượt xem: 6630

TẢI BÁO GIÁ: Xem file và tải
STT Cat.No Tên hàng NSX ĐVT SL Đơn giá chưa VAT Đặt hàng
1 K160022 Nhiệt kế Beckmann -20 đến 160oC, 0-5.5oC, 0.01oC, dài/phuy 360/15mm, type III, phần nhúng 200mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
2 K164014 Nhiệt kế thủy ngân +40 đến +50 chia vạch 0,01°C, Code: K164014, - Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
3 L25994 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
4 L25994-FL Nhiệt kế theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm, Ruột đỏ Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
5 A300210 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
6 A300520-FL Nhiệt kế ASTM 34C, 25 đến +105oC, chia vạch 0.2oC Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
7 L27378 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm, solid Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
8 L25944 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -3 to +50oC, chia vạch 0.2oC, dài 350mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
9 A300560 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 36 C, -2+68:0,2°C chia vạch 0,2°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
10 A305570 Nhiệt kế chuẩn ASTM 37C, -2 đến 52oC, chia vạch 0.2oC, dài 395mm, thân vàng Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
11 A300570 Nhiệt kế chuẩn ASTM 37C, -2 đến 52oC, chia vạch 0.2oC, dài 395mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
12 A301980 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 136C, -20-60°C chia vạch 0,2°C, dài 290mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
13 N60000 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +52°C, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
14 N60002 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, +48 to +102°C, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
15 N60004 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, +98+152°, chia vạch 0,1°C, dài 340mm/đkính 5-6mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
16 L26006 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +101oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
17 L26486 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -10 to +101oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm, Có cột blue dọc thân phản chiếu lên thủy ngân thành màu xanh blue dễ nhìn. Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
18 A300210 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
19 L27382 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +105oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm, đặt ruột Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
20 L25922 Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -5 to +50oC, chia vạch 0.5oC, dài 220mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
21 L25924 Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -5 to +100oC, chia vạch 0.5oC, dài 270mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
22 A300150 Nhiệt kế chuẩn ASTM, kiểu 9C -5->+110°C, chia vạch 0,5°C. dài 290mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
23 L25926 Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN12775, -10 to +150oC, chia vạch 0.5oC, dài 350mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
24 L25928 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN12775, -5 đến +200oC, chia vạch 0.5oC, dài 400mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
25 L25930 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN12775, -5 đến +250oC, chia vạch 0.5oC, dài 420mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
26 L26630 Nhiệt kế rượu theo tiêu chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm, Red Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
27 L25948 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
28 L25948-FL Nhiệt kế dung dịch theo chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.2oC, dài 420mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
29 L25952 Nhiệt kế thủy ngân theo chuẩn DIN, -5 to +150oC, chia vạch 0.2oC, dài 480mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
30 L25954 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN-97892, -5 đến +200C, Chia vạch 0.2C, dài 550mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
31 A300030 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 2C, -5 đến +300C, Chia vạch 1C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
32 A300050 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 3C, -5 đến 400oC, chia vạch 1oC, dài 415mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
33 A300110 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 7C, -2 đến 300oC, chia vạch 1oC, dài 385mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
34 A300130 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 8C, -2 đến 400oC, chia vạch 1oC, dài 385mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
35 A403214 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn BS593-B110C , 50 đến +110C, Chia vạch 0.2C, dài 400mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
36 A300150 Nhiệt kế chuẩn ASTM, kiểu 9C -5->+110°C, chia vạch 0,5°C. dài 290mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
37 A300170 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 10C, 90 đến +370C, Chia vạch 2C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
38 A300190 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 11C, -6 đến +400C, Chia vạch 2C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
39 A300210 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 12C, -20 -> +102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
40 A300260 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 15C, -2 đến +80C, Chia vạch 0.2C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
41 A300280 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 16C, 30 to +200C, chia vạch 0.5, dài 395mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
42 A300300 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, loại 17 C, 19+27:0,1°C, dài 275mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
43 A300340 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 19C, 49 +57C, chia vạch 0.1C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
44 A300320 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 18C, 34 +42C, chia vạch 0.1C, dài 275mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
45 A300400 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 22C, 95 +103C, Chia 0.1C, Code: A300400, - Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
46 A300600 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 40C, 72 đến 126C, Chia vạch 0.2C Code: A300600, Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
47 A300634 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 44C, 18.6 +21.4C, Chia 0.05C, Code: A300634, - Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
48 A300654 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 46C, 48.6 +51.4C, Chia 0.05C, Code: A300654, - Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
49 A300478 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 29C, +52.6 đến +55.4oC, chia vạch 0.05oC, Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
50 A300798 Nhiệt kế ASTM 59C, -18 đến +82oC, chia vạch 0.5oC, dài 303mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
51 A300480 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 29F, +127.5 đến +132.5oF, chia vạch 0.1o F, Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
52 G14148 Vỏ bọc nhiệt kế, đồng thau, kích thước 425x10mm, Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
53 A315010 Cốc bao cho nhiệt kế, chưa có nhiệt kế ( dùng đo xăng dầu), thường dùng cho 37C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
54 A300590 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 39C, 48 đến 102oC, chia vạch: 0.2oC, dài 395mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
55 A340550 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn IP 39C, -1 +38C, Chia vạch 0.1C, dài 440mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
56 A300634 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 44C, 18.6 +21.4C, Chia 0.05C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
57 A300644 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 45C, 23.6-26.4°C chia vạch 0,05°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
58 A300654 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 46C, 48.6 +51.4C, Chia 0.05C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
59 A300820 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 61C, 32-> 127°C chia vạch 0,2°C, dài 380mm, im79mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
60 A300860 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM 63C, -8 +32C, Chia vạch 0.1C, dài 379mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
61 A300920 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 66C, 75-105°C chia vạch 0,1°C, dài 379mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
62 A300940 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 67C, 95 đến +155C, Chia vạch 0.2C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
63 A300960 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 68C, 145 đến +205C, Chia vạch 0.2C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
64 A300980 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 69C, +195 đến +305C, Chia vạch 0.5C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
65 A301280 Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, loại 90 C, 0+30:0,1°C, dài 370mm, nhúng 76mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
66 A301270 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 89C, -20+10°C chia vạch 0,1°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
67 A301320 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 94C, 80+110°C chia vạch 0,1°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
68 A301340 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 96C, +120 đến +150C, Chia vạch 0.1C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
69 A306340 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 96C, +120 đến +150C, Chia vạch 0.1C, thân vàng Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
70 A341430-HG-YB Nhiệt kế thủy ngân IP 100C, 78.6-81.4°C chia vạch 0,05°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
71 A301410 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 103 C, nhiệt độ 148+202:0,2°C Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
72 A301510 Nhiệt kế thủy ngân ASTM 113 C, nhiệt độ -1+175:0,5°C, Code: A301510, - Đức Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
73 A301610 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 120C, 38.6-41.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
74 A306610 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 120C, 38.6-41.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total, vàng Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
75 A301630 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 121C, 98.6-101.4°C chia vạch 0.05°C, dài 305mm, total Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
76 L26434 Nhiệt kế thủy ngân DIN12775 -10 to +360oC chia vạch 0.5°C, dài 480mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
77 A301980 Nhiệt kế thủy ngân ASTM, 136C, -20-60°C chia vạch 0,2°C, dài 290mm Amarell-Đức Cái 0 VNĐ Đặt hàng
Đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Các sản phẩm khác

Video Clip

Đối tác

Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Đối tác
Copyright © 2016 Công ty TNHH Thiết bị Tân Hoa. All rights reserved